Bỏ qua tới nội dung
Bát Tự

Kiến thức nền về Bát Tự

Phần này giải thích những khái niệm xuất hiện trên trang kết quả và các quy ước trang đang dùng. Mục đích là để đọc được lá số, không phải để đoán vận mệnh.

Tứ Trụ là gì

Tứ Trụ là bốn cột Can Chi ứng với năm, tháng, ngày và giờ sinh. Mỗi cột gồm một Thiên Can ở trên và một Địa Chi ở dưới, tổng cộng tám chữ, nên còn gọi là Bát Tự. Theo truyền thống, lá số được đọc từ phải sang trái: năm, tháng, ngày, giờ.

Thiên Can, Địa Chi

Có 10 Thiên Can và 12 Địa Chi. Ghép Can và Chi cùng tính âm dương được 60 cặp, gọi là vòng Lục Thập Hoa Giáp. Năm, tháng, ngày, giờ đều chạy theo vòng 60 này.

CanGiápẤtBínhĐinhMậuKỷCanhTânNhâmQuý
Âm dươngDươngÂmDươngÂmDươngÂmDươngÂmDươngÂm
HànhMộcMộcHỏaHỏaThổThổKimKimThủyThủy
ChiTýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi
Con giápChuộtTrâuHổMèoRồngRắnNgựaDêKhỉGàChóLợn
HànhThủyThổMộcMộcThổHỏaHỏaThổKimKimThổThủy

Nhật Chủ

Hệ Tử Bình lấy Can của trụ ngày làm Nhật Chủ, tức điểm quy chiếu của cả lá số. Biết Nhật Chủ là Giáp Mộc hay Quý Thủy mới chỉ là bước đầu. Chuyện Nhật Chủ mạnh hay yếu (vượng suy) cần xét mùa sinh, Tàng Can và quan hệ giữa các trụ, và mỗi trường phái xét một kiểu.

Thập Thần

Thập Thần là tên gọi quan hệ giữa Nhật Chủ và từng Can khác, dựa trên vòng sinh khắc Ngũ Hành (Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc; Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc) và việc hai Can cùng hay khác âm dương.

TênQuan hệ với Nhật Chủ
Tỷ KiênCùng hành, cùng âm dương với Nhật Chủ
Kiếp TàiCùng hành, khác âm dương
Thực ThầnHành do Nhật Chủ sinh ra, cùng âm dương
Thương QuanHành do Nhật Chủ sinh ra, khác âm dương
Thiên TàiHành bị Nhật Chủ khắc, cùng âm dương
Chính TàiHành bị Nhật Chủ khắc, khác âm dương
Thất SátHành khắc Nhật Chủ, cùng âm dương (còn gọi Thiên Quan)
Chính QuanHành khắc Nhật Chủ, khác âm dương
Thiên ẤnHành sinh ra Nhật Chủ, cùng âm dương (còn gọi Kiêu Thần)
Chính ẤnHành sinh ra Nhật Chủ, khác âm dương

Tên gọi như “Thất Sát” hay “Thương Quan” nghe có vẻ dữ, nhưng chúng chỉ là nhãn quan hệ. Tốt hay xấu phụ thuộc toàn cục và trường phái, nên trang không gắn màu tốt xấu cho chúng.

Tàng Can

Mỗi Địa Chi chứa một đến ba Thiên Can ẩn bên trong, gọi là Tàng Can: bản khí, trung khí và dư khí. Ví dụ Dần tàng Giáp, Bính, Mậu. Trang chỉ ghi thứ tự này, không gán trọng số phần trăm vì các phái không thống nhất con số.

Tiết khí và tháng âm lịch

Đây là chỗ nhiều người nhầm nhất. Trụ tháng trong Bát Tự không theo tháng âm lịch mà theo 12 Tiết trong 24 tiết khí, tức theo vị trí Mặt Trời trên hoàng đạo. Tháng Dần bắt đầu tại Lập Xuân (Mặt Trời ở kinh độ 315°), tháng Mão tại Kinh Trập (345°), và cứ thế mỗi tháng cách nhau 30°.

Trụ năm cũng đổi tại Lập Xuân chứ không phải mùng 1 Tết. Lập Xuân rơi vào khoảng 3–5 tháng 2 dương lịch, nhưng là một thời điểm chính xác tới phút, không phải cả ngày. Người sinh cùng ngày 4/2 có thể khác cả trụ năm lẫn trụ tháng, tùy sinh trước hay sau thời điểm đó.

Giờ Tý và chuyện đổi ngày

Một ngày có 12 giờ địa chi, mỗi giờ dài hai tiếng. Giờ Tý kéo dài từ 23:00 đến 00:59. Vì giờ Tý vắt qua nửa đêm nên có hai quan điểm:

  • Đổi ngày lúc 00:00 (mặc định của trang): sinh 23:30 vẫn tính là ngày cũ. Can của giờ Tý muộn có thể theo ngày hôm sau (kiểu “dạ Tý”, mặc định) hoặc theo ngày hiện tại.
  • Đổi ngày lúc 23:00: sinh 23:30 đã tính sang ngày mới, nên Nhật Chủ đổi luôn.

Nếu bạn sinh trong khoảng 23:00–23:59, trang sẽ cảnh báo và cho biết trụ ngày theo cách tính còn lại.

Múi giờ và giờ mùa hè

Thời điểm giao tiết là một khoảnh khắc chung cho cả thế giới, còn trụ ngày và trụ giờ lại theo đồng hồ nơi sinh. Vì thế trang cần tên múi giờ IANA (ví dụ Asia/Ho_Chi_Minh), không chỉ “UTC+7”: tên múi giờ mang theo lịch sử đổi giờ. Ví dụ Sài Gòn từng dùng UTC+8 trước 1975.

Ở nơi có giờ mùa hè (DST), có giờ không tồn tại (khi đồng hồ nhảy tới) và giờ lặp hai lần (khi lùi lại). Trang từ chối giờ không tồn tại và hỏi bạn chọn với giờ lặp, thay vì tự đoán.

Hợp, xung, hình, hại, phá

Giữa các Can và các Chi có những cặp, nhóm quan hệ cổ điển: Thiên Can ngũ hợp (Giáp–Kỷ, Ất–Canh…), Địa Chi lục hợp, lục xung, lục hại, lục phá, tam hợp, tam hội và hình. Trang liệt kê chúng theo vị trí trụ. Việc một cặp hợp có “hóa” thành hành khác hay không, và ảnh hưởng ra sao, cần thêm điều kiện mà các phái đặt khác nhau, nên trang không kết luận.

Đại Vận, Lưu Niên

Đại Vận là chuỗi trụ 10 năm, đi tiếp hoặc lùi lại từ trụ tháng. Chiều đi theo quy tắc cổ: năm Can dương với nam, năm Can âm với nữ thì đi thuận; ngược lại thì đi nghịch. Tuổi bắt đầu vận tính từ khoảng cách giữa lúc sinh và tiết gần nhất theo chiều vận, quy đổi 3 ngày thành 1 năm. Lưu Niên là Can Chi của từng năm, bắt đầu từ Lập Xuân.

Tham số Nam/Nữ trong form chỉ phục vụ phép tính chiều vận này. Nếu bạn không cung cấp, trang hiện cả hai chiều.

Những gì trang này không làm

  • Không gộp vượng suy, cách cục, Dụng Thần thành một đáp án duy nhất. Trang tính riêng ba phái (Phù Ức, Cách Cục, Điều Hậu) và để chúng khác nhau khi chúng thật sự khác nhau.
  • Không dự đoán bệnh tật, tuổi thọ, hôn nhân, tiền bạc hay thời điểm cụ thể.
  • Không chọn ngày tốt (Trạch Nhật là một môn khác).
  • Không dùng AI để viết lời luận.

Xem chi tiết cách tính ở trang Phương pháp.